olivin
발음
북부
/o˧˧ li˧˧ vin˧˧/
중부
/o˧˥ li˧˥ jin˧˥/
남부
/o˧˧ li˧˧ jɨn˧˧/
감람석 enolivine
명사
감람석
olivine
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
명사
감람석
화성암이나 퇴적암에서 발견되는 녹색 광물.
vi Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.
ko 감람석은 독특한 녹색을 띤 광물이다.