oánh bóng
발음
북부
/wajŋ˧˥ ɓawŋ˧˥/
중부
/wa̰n˩˧ ɓa̰wŋ˩˧/
남부
/wan˧˥ ɓawŋ˧˥/
닦다 enpolish
동사
닦다
polish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
닦다
기본 동작
To polish or buff a surface.
구성
oánh / bóng
▸
구성
oánh / bóng
유의어
oánh
▸
유의어
oánh
쓰임
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ
▸
쓰임
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ