nuy
듣기
누드 ennude
형용사
누드
nude
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
누드
성질·상태
예술적 맥락 등에서 알몸임을 뜻하는 말.
vi Bức tranh nuy này được trưng bày trong bảo tàng.
ko 그 누드 그림은 박물관에 전시되어 있다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
khoả thân / lõa thể / loã lồ / trần trụi …
▸
유의어
khoả thân / lõa thể / loã lồ / trần trụi …