ni-cô-tin
니코틴 ennicotine
명사
니코틴
nicotine
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
니코틴
담뱃잎 등에 포함된 중독성 있는 화학 물질.
vi Chất ni-cô-tin trong thuốc lá có thể gây hại nghiêm trọng cho phổi.
ko 담배 속 니코틴은 폐에 심각한 해를 끼칠 수 있다.
유의어
물질
▸
유의어
물질