nhung
발음
북부
/ɲuŋ˧˧/
중부
/ɲuŋ˧˥/
남부
/ɲuŋ˧˧/
듣기
벨벳 envelvet
명사
벨벳
velvet
3 뜻
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
명사
뜻 1
명사
벨벳
문화·고유명사
A soft, dense pile fabric with a plush texture.
형용사
뜻 2
형용사
광택
Having a shiny, smooth, and glossy surface quality.
고유명사
뜻 3
고유명사
인명
사람이나 캐릭터를 가리키는 고유명사.
vi Tên của cô ấy là Nhung.
ko 그녀의 이름은 Nhung이다.
구성
絨
▸
구성
絨
한자
출처 대조 완료
대표 후보
絨
음절별 후보
nhung
絨(戎 / 𠲦)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nhung phục / nhung kẻ / nhung nhúc / nhung nhăng …
▸
유의어
nhung phục / nhung kẻ / nhung nhúc / nhung nhăng …
쓰임
nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung / vi nhung mao …
▸
쓰임
nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung / vi nhung mao …