nhinh nhỉnh
발음
북부
/ɲïŋ˧˧ ɲḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/ɲïn˧˥ ɲïn˧˩˨/
남부
/ɲɨn˧˧ ɲɨn˨˩˦/
약간 더 큰 enslightly larger
unknown
약간 더 큰
slightly larger
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약간 더 큰
비교하여 대상이 다른 것보다 약간 큼.
vi Cậu bé này nhinh nhỉnh hơn bạn cùng lứa.
ko 이 소년은 또래보다 약간 더 크다.
구성
nhỉnh
▸
구성
nhỉnh