nham phun xuất
발음
북부
/ɲaːm˧˧ fun˧˧ swət˧˥/
중부
/ɲaːm˧˥ fuŋ˧˥ swə̰k˩˧/
남부
/ɲaːm˧˧ fuŋ˧˧ swək˧˥/
화산암 envolcanic rock
unknown
화산암
volcanic rock
1 뜻
3 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
화산암
담화·논리
지표면으로 분출된 용암으로부터 형성된 암석.
vi Nhà khảo cổ đang nghiên cứu các mẫu đá nham phun xuất.
ko 고고학자는 화산암 샘플을 연구하고 있다.