nhụt
발음
북부
/ɲṵʔt˨˩/
중부
/ɲṵk˨˨/
남부
/ɲuk˨˩˨/
무디다 endull
형용사
무디다
dull
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
무디다
성질·상태
No longer sharp or keen; blunt.
유의어
nhứt / nhựt / nhụt chí
▸
유의어
nhứt / nhựt / nhụt chí