nhồi nhét
듣기
쑤셔 넣다 encram
동사
쑤셔 넣다
cram
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
쑤셔 넣다
기본 동작
매우 제한된 공간에 많은 양의 물건을 강제로 밀어 넣거나 채우는 행위.
vi Đừng nhồi nhét quá nhiều quần áo vào chiếc vali nhỏ này.
ko 이 작은 여행 가방에 옷을 너무 많이 쑤셔 넣지 마.
구성
nhồi / nhét / nhồi + nhét 의 합성
▸
구성
nhồi / nhét / nhồi + nhét 의 합성
어원nhồi + nhét 의 합성
유의어
thồn / nhồi máu / nhồi / nhồi máu cơ tim …
▸
유의어
thồn / nhồi máu / nhồi / nhồi máu cơ tim …
쓰임
thú nhồi bông / ốc nhồi
▸
쓰임
thú nhồi bông / ốc nhồi