nhị đực
발음
북부
/ɲḭʔ˨˩ ɗɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ɲḭ˨˨ ɗɨ̰k˨˨/
남부
/ɲi˨˩˨ ɗɨk˨˩˨/
수술 enstamen
명사
수술
stamen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수술
담화·논리
꽃가루를 생성하는 기능을 가진 꽃의 수컷 생식 기관.
vi Phấn hoa được tạo ra từ nhị đực.
ko 꽃가루는 수술에서 만들어진다.
구성
nhị / đực
▸
구성
nhị / đực
유의어
giống đực / động đực / đĩ đực / con đực
▸
유의어
giống đực / động đực / đĩ đực / con đực
쓰임
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …
▸
쓰임
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …