nhếch nhác
발음
북부
/ɲəjk˧˥ ɲaːk˧˥/
중부
/ɲḛt˩˧ ɲa̰ːk˩˧/
남부
/ɲəːt˧˥ ɲaːk˧˥/
듣기
지저분한 enslovenly
형용사
지저분한
slovenly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
지저분한
성질·상태
관리가 부족하여 지저분하거나 불결한 상태.
vi Căn phòng trông thật nhếch nhác vì lâu ngày không dọn dẹp.
ko 오랫동안 청소하지 않아서 방이 매우 지저분하다.
구성
nhếch / nhác
▸
구성
nhếch / nhác
유의어
nhếch / nhếch mép / biếng nhác / nhớn nhác …
▸
유의어
nhếch / nhếch mép / biếng nhác / nhớn nhác …
쓰임
bôi nhếch / cười nhếch mép / nhác thấy / siêng ăn nhác làm
▸
쓰임
bôi nhếch / cười nhếch mép / nhác thấy / siêng ăn nhác làm