nhẹn
발음
북부
/ɲɛ̰ʔn˨˩/
중부
/ɲɛ̰ŋ˨˨/
남부
/ɲɛŋ˨˩˨/
듣기
재빠른 ennimble; agile
형용사
재빠른
nimble; agile
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
재빠른 성질·상태
동작이 빠르고 재빠름.
vi Anh ấy có bước đi rất nhẹn.
ko 그는 걸음걸이가 매우 재빠르다.
쓰임
nhanh nhẹn
▸
쓰임
nhanh nhẹn