nhẵn cấc
발음
북부
/ɲaʔan˧˥ kək˧˥/
중부
/ɲaŋ˧˩˨ kə̰k˩˧/
남부
/ɲaŋ˨˩˦ kək˧˥/
매끈한 encompletely bare
unknown
매끈한
completely bare
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
매끈한
머리카락이나 덮개가 없고, 완전히 매끄럽고 노출된 상태.
vi Ngọn đồi trọc lóc, nhẵn cấc không một bóng cây.
ko 언덕은 나무도 없고 매끈하고 황량하다.
구성
nhẵn
▸
구성
nhẵn
유의어
nhẵn / nhẵn nhụi / nhẵn mặt / nhẵn bóng …
▸
유의어
nhẵn / nhẵn nhụi / nhẵn mặt / nhẵn bóng …
쓰임
hết nhẵn / nhẵn thín
▸
쓰임
hết nhẵn / nhẵn thín