nhạc sến
듣기
센티멘털 음악 ensentimental music
명사
센티멘털 음악
sentimental music
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
센티멘털 음악
담화·논리
서정적이고 감정적이며 때로는 지나치게 극적인 베트남의 인기 음악 장르.
vi Anh ấy rất thích nghe nhạc sến vào buổi tối.
ko 그는 밤에 센티멘털한 음악을 듣는 것을 아주 좋아한다.
구성
nhạc / sến / nhạc + sến 의 합성
▸
구성
nhạc / sến / nhạc + sến 의 합성
어원nhạc + sến 의 합성
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …