nhạc lý
발음
북부
/ɲa̰ːʔk˨˩ li˧˥/
중부
/ɲa̰ːk˨˨ lḭ˩˧/
남부
/ɲaːk˨˩˨ li˧˥/
듣기
음악 이론 enalternative spelling of nhạc lí
명사
음악 이론
alternative spelling of nhạc lí
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
음악 이론
담화·논리
베트남어 단어 'nhạc lí'를 쓰는 다른 방식.
vi Tôi đang học các kiến thức cơ bản về nhạc lý.
ko 나는 음악 이론의 기본 개념을 배우고 있다.
구성
nhạc / lý
▸
구성
nhạc / lý
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …