nhạc chế
듣기
패러디 음악 enparody music
명사
패러디 음악
parody music
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
패러디 음악
담화·논리
유명한 노래의 가사를 재미있는 효과를 위해 바꾼 음악.
vi Anh ấy thường nghe nhạc chế để giải trí.
ko 그는 즐거움을 위해 패러디 음악을 자주 듣는다.
구성
nhạc / chế / nhạc + chế 의 합성
▸
구성
nhạc / chế / nhạc + chế 의 합성
어원nhạc + chế 의 합성
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …