nhược tiểu
발음
북부
/ɲɨə̰ʔk˨˩ tiə̰w˧˩˧/
중부
/ɲɨə̰k˨˨ tiəw˧˩˨/
남부
/ɲɨək˨˩˨ tiəw˨˩˦/
듣기
약소 enpuny
형용사
약소
puny
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
약소 성질·상태
규모가 작고 힘이 약한 국가나 조직.
vi Các nước nhược tiểu thường cần sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.
ko 약소국은 국제 사회의 지원을 필요로 한다.
구성
nhược / tiểu / 한월어. 한자는 弱小 …
▸
구성
nhược / tiểu / 한월어. 한자는 弱小 …
어원한월어. 한자는 弱小
한자
출처 대조 완료
대표 후보
弱小
음절별 후보
nhược
弱(若)
tiểu
小
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nhược điểm / nhược thị / nhược cơ / nhược trương …
▸
유의어
nhược điểm / nhược thị / nhược cơ / nhược trương …
쓰임
bạc nhược / nhu nhược / nước nhược / suy nhược …
▸
쓰임
bạc nhược / nhu nhược / nước nhược / suy nhược …