nhôn nhốt
발음
북부
/ɲon˧˧ ɲot˧˥/
중부
/ɲoŋ˧˥ ɲo̰k˩˧/
남부
/ɲoŋ˧˧ ɲok˧˥/
새콤함 enslightly sour
unknown
새콤함
slightly sour
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
새콤함
Having a mildly sour taste.
구성
nhốt
▸
구성
nhốt
유의어
nhơn nhớt
▸
유의어
nhơn nhớt