nhân-dục
인간의 욕망 enhuman desires
1 senses
명사
인간의 욕망
human desires
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
인간의 욕망
인간의 비속한 욕망.
vi Sự nhân-dục đôi khi làm mờ mắt và khiến con người lầm lạc.
ko 인간의 욕망은 때때로 사람을 눈멀게 하고 길을 잃게 한다.