nhân cách hoá
발음
북부
/ɲən˧˧ kajk˧˥ hwaː˧˥/
중부
/ɲəŋ˧˥ ka̰t˩˧ hwa̰ː˩˧/
남부
/ɲəŋ˧˧ kat˧˥ hwaː˧˥/
듣기
의인화하다 enpersonify
동사
의인화하다
personify
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
의인화하다
기본 동작
사물이나 개념에 인간의 특징이나 성격적 특성을 부여하다.
vi Tác giả đã nhân cách hoá các loài vật trong câu chuyện ngụ ngôn.
ko 저자는 우화 속에서 동물들을 의인화했다.
구성
nhân cách / hoá / 人格化
▸
구성
nhân cách / hoá / 人格化
한자
음절 대응 추정
대표 후보
人格化
음절별 후보
nhân
人
cách
格
hoá
化
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cửa hàng tạp hoá / cửa hàng bách hoá / vốn hoá / lượng tử hoá …
▸
유의어
cửa hàng tạp hoá / cửa hàng bách hoá / vốn hoá / lượng tử hoá …
쓰임
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá
▸
쓰임
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá