nhâm nhi
발음
북부
/ɲəm˧˧ ɲi˧˧/
중부
/ɲəm˧˥ ɲi˧˥/
남부
/ɲəm˧˧ ɲi˧˧/
듣기
조금씩 먹다 ennibble
동사
조금씩 먹다
nibble
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
조금씩 먹다
기본 동작
풍미를 천천히 즐기기 위해 조금씩 먹는 것.
vi Cô ấy đang nhâm nhi một miếng bánh nhỏ.
ko 그녀는 케이크를 조금씩 먹고 있다.
뜻 2
동사
홀짝이다
음료의 풍미를 즐기기 위해 시간을 두고 조금씩 마시는 것.
vi Anh ấy ngồi nhâm nhi tách trà nóng.
ko 그는 뜨거운 차를 홀짝이고 있다.
구성
nhâm / nhi
▸
구성
nhâm / nhi
유의어
nhảm nhí / mum / khới / nhâm …
▸
유의어
nhảm nhí / mum / khới / nhâm …
쓰임
bình nhâm / quảng nhâm / doành nhâm / nam nhi …
▸
쓰임
bình nhâm / quảng nhâm / doành nhâm / nam nhi …