nguyên ủy
발음
북부
/ŋwiən˧˧ wḭ˧˩˧/
중부
/ŋwiəŋ˧˥ wi˧˩˨/
남부
/ŋwiəŋ˧˧ wi˨˩˦/
듣기
전통적 철자 entraditional spelling
명사
전통적 철자
traditional spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전통적 철자
담화·논리
전통적인 맞춤법 규칙에 따른 '기원'이라는 단어의 표기.
vi Một số người vẫn thích sử dụng từ nguyên ủy theo cách viết cũ.
ko 일부 사람들은 기원이라는 단어에 전통적인 표기를 선호한다.
구성
nguyên / ủy
▸
구성
nguyên / ủy
유의어
nguyên uỷ
▸
유의어
nguyên uỷ
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …