ngoan đạo
발음
북부
/ŋwaːn˧˧ ɗa̰ːʔw˨˩/
중부
/ŋwaːŋ˧˥ ɗa̰ːw˨˨/
남부
/ŋwaːŋ˧˧ ɗaːw˨˩˨/
듣기
경건한 endevout or pious
형용사
경건한
devout or pious
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
경건한
성질·상태
종교적 신념에 깊이 헌신하며 가르침을 엄격히 지키는 사람.
vi Gia đình cô ấy nổi tiếng là những người rất ngoan đạo.
ko 그녀의 가족은 매우 경건한 사람들로 알려져 있다.
구성
ngoan / đạo / 頑道
▸
구성
ngoan / đạo / 頑道
한자
음절 대응 추정
대표 후보
頑道
음절별 후보
ngoan
頑(𠺿)
đạo
道
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngoan cố / ngoan / ngoan ngoãn / ngoan ngạnh …
▸
유의어
ngoan cố / ngoan / ngoan ngoãn / ngoan ngạnh …
쓰임
khôn ngoan / gian ngoan / lãnh đạo / chỉ đạo …
▸
쓰임
khôn ngoan / gian ngoan / lãnh đạo / chỉ đạo …