ngoại xâm
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ səm˧˧/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ səm˧˥/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ səm˧˧/
듣기
외적의 침략 enforeign invasion
명사
외적의 침략
foreign invasion
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외적의 침략
담화·논리
타국 군대가 주권 국가의 영토를 침범함.
vi Đất nước đã cùng nhau đứng lên chống lại ngoại xâm.
ko 국가는 단결하여 외적의 침략에 맞섰다.
구성
ngoại / 한월어. 한자는 外侵 / 外侵
▸
구성
ngoại / 한월어. 한자는 外侵 / 外侵
어원한월어. 한자는 外侵
한자
출처 대조 완료
대표 후보
外侵
음절별 후보
ngoại
外
xâm
侵
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
xâm lược / xâm lăng
▸
유의어
xâm lược / xâm lăng
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại