ngoại vi
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ vi˧˧/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ ji˧˥/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ ji˧˧/
듣기
주변의 enperipheral
명사
주변의
peripheral
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
주변의
담화·논리
중심에서 떨어진 주변 부분이나 영역.
vi Họ sống ở vùng ngoại vi của thành phố.
ko 그들은 도시 주변에 살고 있다.
구성
ngoại / vi / 外微
▸
구성
ngoại / vi / 外微
한자
음절 대응 추정
대표 후보
外微
음절별 후보
ngoại
外
vi
微(違)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phạm vi / phi vi / hiển vi / máy huyền vi …
▸
유의어
phạm vi / phi vi / hiển vi / máy huyền vi …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …