ngoại đạo
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ ɗa̰ːw˨˨/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ ɗaːw˨˩˨/
듣기
이교도 ennon-believer
명사
이교도
non-believer
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
이교도 (non-believer)
뜻 1
명사
이교도
문화·고유명사
다른 종교를 믿는 사람, 또는 특정 신앙 밖에 있는 사람.
vi Anh ấy bị coi là một người ngoại đạo trong cộng đồng này.
ko 그는 이 공동체에서 이교도로 여겨진다.
이단 (heresy)
뜻 1
명사
이단
확립된 신념에 반하는 비전통적인 종교적, 철학적 교리.
vi Những tư tưởng ngoại đạo đang dần lan rộng trong giới trẻ.
ko 이단적인 사상이 젊은이들 사이에서 서서히 퍼지고 있다.
구성
ngoại / đạo
▸
구성
ngoại / đạo
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …