nghệ thuật ẩm thực
듣기
조리 기술 enculinary art
명사
조리 기술
culinary art
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조리 기술
담화·논리
고품질의 음식을 준비하고 제공하는 데 사용되는 창의적인 기술.
vi Nhà hàng này rất chú trọng vào nghệ thuật ẩm thực.
ko 이 식당은 조리 예술에 중점을 둔다.
구성
nghệ thuật / ẩm thực / nghệ thuật + ẩm thực 의 합성 …
▸
구성
nghệ thuật / ẩm thực / nghệ thuật + ẩm thực 의 합성 …
어원nghệ thuật + ẩm thực 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
藝術飲實
음절별 후보
nghệ
藝(乂)
thuật
術
ẩm
飲(𣼩 / 𤀔)
thực
實(植 / 寔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
nghệ thuật vị nhân sinh / nghệ thuật vị nghệ thuật / thể dục nghệ thuật / trượt băng nghệ thuật …
▸
쓰임
nghệ thuật vị nhân sinh / nghệ thuật vị nghệ thuật / thể dục nghệ thuật / trượt băng nghệ thuật …