nghẻo
발음
북부
/ŋɛ̰w˧˩˧/
중부
/ŋɛw˧˩˨/
남부
/ŋɛw˨˩˦/
조금밖에 없음 envery few
형용사
조금밖에 없음
very few
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
조금밖에 없음
성질·상태
Only a small, slight amount is present.
유의어
nghẽo / nghẹo / nghèo
▸
유의어
nghẽo / nghẹo / nghèo