nghẹn ngào
발음
북부
/ŋɛ̰ʔn˨˩ ŋa̤ːw˨˩/
중부
/ŋɛ̰ŋ˨˨ ŋaːw˧˧/
남부
/ŋɛŋ˨˩˨ ŋaːw˨˩/
듣기
감정이 복받치다 enchoke with emotion
동사
감정이 복받치다
choke with emotion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
감정이 복받치다
기본 동작
말하는 도중 강한 감정으로 인해 목이 메는 느낌.
vi Cô ấy nghẹn ngào khi kể về kỷ niệm cũ.
ko 그녀는 옛 추억에 대해 이야기하면서 감정이 복받쳤다.
구성
nghẹn / ngào
▸
구성
nghẹn / ngào
유의어
nghẹn / nghẹn lời / ngọt ngào / ngạt ngào
▸
유의어
nghẹn / nghẹn lời / ngọt ngào / ngạt ngào
쓰임
uất nghẹn / ngào ngạt
▸
쓰임
uất nghẹn / ngào ngạt