nghĩa
발음
북부
/ŋiʔiə˧˥/
중부
/ŋiə˧˩˨/
남부
/ŋiə˨˩˦/
듣기
의미 enmeaning
명사
의미
meaning
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
의미 (meaning)
뜻 1
명사
의미
문화·고유명사
단어, 기호, 행동이 표현하고자 하는 아이디어나 개념.
vi Tôi không hiểu nghĩa của từ này trong ngữ cảnh hiện tại.
ko 현재 문맥에서 이 단어의 의미를 모르겠다.
도덕 (morality)
뜻 1
명사
도덕
도덕적으로 옳고 사람에게 예의 바르게 행동하는 성질.
vi Sống phải có nghĩa mới được mọi người xung quanh kính trọng.
ko 주변 사람들로부터 존경받으려면 도덕을 가지고 살아야 한다.
유의어
nghía / nghĩa là / nghĩa cử / nghĩa khí …
▸
유의어
nghía / nghĩa là / nghĩa cử / nghĩa khí …
쓰임
ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc / gia nghĩa …
▸
쓰임
ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc / gia nghĩa …