ngộc nghệch
발음
북부
/ŋə̰ʔwk˨˩ ŋə̰ʔjk˨˩/
중부
/ŋə̰wk˨˨ ŋḛt˨˨/
남부
/ŋəwk˨˩˨ ŋəːt˨˩˨/
어색한 enoafish
형용사
어색한
oafish
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어색한
성질·상태
서툴고 세상 물정을 모르는 성격.
vi Anh ấy đôi khi có những hành động ngộc nghệch.
ko 그는 가끔 어색하게 행동한다.
구성
nghệch
▸
구성
nghệch
유의어
ngốc nghếch / ngờ nghệch
▸
유의어
ngốc nghếch / ngờ nghệch