ngọt lịm
발음
북부
/ŋɔ̰ʔt˨˩ lḭʔm˨˩/
중부
/ŋɔ̰k˨˨ lḭm˨˨/
남부
/ŋɔk˨˩˨ lim˨˩˨/
듣기
매우 달다 envery sweet
형용사
매우 달다
very sweet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 달다
성질·상태
먹을 때 느껴지는 매우 강하고 기분 좋은 단맛.
vi Những quả xoài chín vàng này có vị ngọt lịm.
ko 이 잘 익은 노란 망고들은 매우 달다.
구성
ngọt / lịm
▸
구성
ngọt / lịm
유의어
ngọt / im lịm / lìm lịm
▸
유의어
ngọt / im lịm / lìm lịm
쓰임
nước ngọt / bánh ngọt / ngọt ngào / ngon ngọt
▸
쓰임
nước ngọt / bánh ngọt / ngọt ngào / ngon ngọt