ngọc kiểm
발음
북부
/ŋa̰ʔwk˨˩ kiə̰m˧˩˧/
중부
/ŋa̰wk˨˨ kiəm˧˩˨/
남부
/ŋawk˨˩˨ kiəm˨˩˦/
고유명사 enproper name
고유명사
고유명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명사
고유명사 하나.
vi Đây là tên riêng Ngọc Kiểm.
ko 이것은 Ngọc Kiểm이라는 고유명사이다.
구성
ngọc / kiểm
▸
구성
ngọc / kiểm
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …