ngắn hủn
발음
북부
/ŋan˧˥ hṵn˧˩˧/
중부
/ŋa̰ŋ˩˧ huŋ˧˩˨/
남부
/ŋaŋ˧˥ huŋ˨˩˦/
매우 짧은 envery short
부사
매우 짧은
very short
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
매우 짧은
담화·논리
보통보다 훨씬 짧은 길이.
vi Chiếc quần này bị cắt ngắn hủn.
ko 이 바지는 매우 짧게 잘려 있다.
구성
ngắn
▸
구성
ngắn
유의어
ngắn / ngắn mạch / ngắn ngủi / ngắn ngủn …
▸
유의어
ngắn / ngắn mạch / ngắn ngủi / ngắn ngủn …
쓰임
ngay ngắn / não ngắn / súng ngắn / truyện ngắn
▸
쓰임
ngay ngắn / não ngắn / súng ngắn / truyện ngắn