ngắc ngứ
발음
북부
/ŋak˧˥ ŋɨ˧˥/
중부
/ŋa̰k˩˧ ŋɨ̰˩˧/
남부
/ŋak˧˥ ŋɨ˧˥/
듣기
말을 더듬다 enstumble over words
동사
말을 더듬다
stumble over words
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
말을 더듬다
기본 동작
긴장이나 당황으로 인해 말을 더듬거나 반복하며 말하다.
vi Anh ấy trả lời một cách ngắc ngứ vì lo lắng.
ko 그는 긴장해서 말을 더듬었다.
구성
ngắc
▸
구성
ngắc
유의어
ngắc ngư / lăng líu / ngắc / ngắc ngoải …
▸
유의어
ngắc ngư / lăng líu / ngắc / ngắc ngoải …
쓰임
cứng ngắc / ngúc ngắc
▸
쓰임
cứng ngắc / ngúc ngắc