ngũ thục
발음
북부
/ŋuʔu˧˥ tʰṵʔk˨˩/
중부
/ŋu˧˩˨ tʰṵk˨˨/
남부
/ŋu˨˩˦ tʰuk˨˩˨/
익힌 오곡 enfive grains
unknown
익힌 오곡
five grains
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
익힌 오곡
A term referring to five types of cooked grains or an ancient agricultural classification system.
vi Ngũ thục là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc chế biến các loại ngũ cốc ngày xưa.
ko Five grains is an important concept related to the processing of ancient grains.
구성
ngũ / thục / 五熟
▸
구성
ngũ / thục / 五熟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
五熟
음절별 후보
ngũ
五
thục
熟(塾)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thành thục / tư thục / thuần thục / trinh thục
▸
유의어
thành thục / tư thục / thuần thục / trinh thục
쓰임
ngũ hành sơn / ngũ cung / ngũ ngôn / đệ ngũ …
▸
쓰임
ngũ hành sơn / ngũ cung / ngũ ngôn / đệ ngũ …