ngũ cúng
발음
북부
/ŋuʔu˧˥ kuŋ˧˥/
중부
/ŋu˧˩˨ kṵŋ˩˧/
남부
/ŋu˨˩˦ kuŋ˧˥/
듣기
땅딸막한 enstocky
형용사
땅딸막한
stocky
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
땅딸막한 성질·상태
키가 비교적 작고 체격이 듬직하고 단단함.
vi Anh ta là một người có thân hình ngũ cúng và rất khỏe mạnh.
ko 그는 땅딸막한 체격이며 매우 힘이 세다.
unknown
뜻 2
unknown
오공
물, 꽃다발, 향, 밥, 등불이라는 부처에게 바치는 다섯 가지 공양물(옛말).
vi Người xưa chuẩn bị đủ ngũ cúng để dâng lên bàn thờ Phật vào ngày rằm.
ko 옛사람들은 보름날 불단에 올리기 위해 오공을 빠짐없이 준비했다.
구성
ngũ / cúng
▸
구성
ngũ / cúng
유의어
ngũ cung / ngũ phúc / ngũ luân / ngũ liên …
▸
유의어
ngũ cung / ngũ phúc / ngũ luân / ngũ liên …
쓰임
ngũ hành sơn / ngũ ngôn / đệ ngũ / ngũ đoản …
▸
쓰임
ngũ hành sơn / ngũ ngôn / đệ ngũ / ngũ đoản …