ngày tốt
발음
북부
/ŋa̤j˨˩ tot˧˥/
중부
/ŋaj˧˧ to̰k˩˧/
남부
/ŋaj˨˩ tok˧˥/
듣기
좋은 날 enauspicious day
unknown
좋은 날
auspicious day
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
좋은 날
중요한 일을 시작하기에 운이 좋다고 여겨지는 날.
vi Chúng tôi đã chọn một ngày tốt để tổ chức đám cưới.
ko 우리는 결혼식을 올릴 좋은 날을 택했다.
구성
ngày / tốt / 𣈗卒
▸
구성
ngày / tốt / 𣈗卒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣈗卒
음절별 후보
ngày
𣈗(𣈜)
tốt
卒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lòng tốt / tươi tốt / sĩ tốt / ngục tốt …
▸
유의어
lòng tốt / tươi tốt / sĩ tốt / ngục tốt …
쓰임
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …
▸
쓰임
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …