ngày mùa
발음
북부
/ŋa̤j˨˩ mṳə˨˩/
중부
/ŋaj˧˧ muə˧˧/
남부
/ŋaj˨˩ muə˨˩/
듣기
수확기 enharvest season
명사
수확기
harvest season
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수확기
담화·논리
밭에서 농작물을 수확하는 시기.
vi Cánh đồng trở nên nhộn nhịp hơn khi bước vào ngày mùa.
ko 수확기가 되면 들판은 한층 더 활기차진다.
구성
ngày / mùa
▸
구성
ngày / mùa
유의어
ngày / ngày trước / ngày sau / ngày lành …
▸
유의어
ngày / ngày trước / ngày sau / ngày lành …
쓰임
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày xưa …
▸
쓰임
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày xưa …