nựng mùi
발음
북부
/nɨ̰ʔŋ˨˩ mṳj˨˩/
중부
/nɨ̰ŋ˨˨ muj˧˧/
남부
/nɨŋ˨˩˨ muj˨˩/
강한 향기를 내다 ensmell strongly
동사
강한 향기를 내다
smell strongly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
강한 향기를 내다
기본 동작
매우 강하고 뚜렷하게 느껴지는 향기를 내뿜는 것.
vi Những đóa hoa lan trong phòng đang nựng mùi thơm ngát.
ko 방 안의 난초가 멋진 향기를 내뿜고 있다.
구성
nựng / mùi
▸
구성
nựng / mùi
유의어
nựng / bốc mùi / có mùi / nặng mùi …
▸
유의어
nựng / bốc mùi / có mùi / nặng mùi …
쓰임
giờ mùi / mùi vị / rau mùi / máy hút mùi
▸
쓰임
giờ mùi / mùi vị / rau mùi / máy hút mùi