nữ nghệ sĩ
여성 예술가 enfemale artist
명사
여성 예술가
female artist
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여성 예술가
담화·논리
A woman who performs in the arts.
구성
nữ / nghệ sĩ
▸
구성
nữ / nghệ sĩ
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …