nữ cai trị
듣기
여성 통치자 enfemale ruler
명사
여성 통치자
female ruler
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여성 통치자
담화·논리
권력을 가지고 국가를 통치하는 여성.
vi Bà ấy là một nữ cai trị tài ba.
ko 그녀는 재능 있는 여성 통치자이다.
구성
nữ / cai trị
▸
구성
nữ / cai trị
유의어
tạo
▸
유의어
tạo
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ
▸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ