nữ anh hùng
여성 영웅 enheroine
명사
여성 영웅
heroine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여성 영웅
담화·논리
뛰어난 용기나 고결함으로 칭송받는 여성.
vi Cô ấy được coi là một nữ anh hùng sau khi cứu đứa bé.
ko 그녀는 아이를 구한 후 영웅으로 여겨진다.
구성
nữ / anh hùng
▸
구성
nữ / anh hùng
유의어
anh thư / 영웅
▸
유의어
anh thư / 영웅
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
쓰임
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …