nội thuộc
발음
북부
/no̰ʔj˨˩ tʰuək˨˩/
중부
/no̰j˨˨ tʰuək˨˨/
남부
/noj˨˩˨ tʰuək˨˩˨/
예속된 ensubjugated or dependent
형용사
예속된
subjugated or dependent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
예속된
성질·상태
타자의 지배하에 있는 영토나 사람들의 집단.
vi Vùng đất này từng là một lãnh thổ nội thuộc trong nhiều thế kỷ.
ko 이 땅은 수 세기 동안 예속된 영토였다.
구성
nội / thuộc / 内屬
▸
구성
nội / thuộc / 内屬
한자
음절 대응 추정
대표 후보
内屬
음절별 후보
nội
内
thuộc
屬
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
học thuộc / thông thuộc / kim thuộc / phiên thuộc …
▸
유의어
học thuộc / thông thuộc / kim thuộc / phiên thuộc …
쓰임
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
쓰임
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …