nội địa
발음
북부
/no̰ʔj˨˩ ɗḭʔə˨˩/
중부
/no̰j˨˨ ɗḭə˨˨/
남부
/noj˨˩˨ ɗiə˨˩˨/
듣기
내륙 eninland
명사
내륙
inland
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
내륙 (inland)
뜻 1
명사
내륙
지형·환경
해안이나 국경에서 떨어진 내륙의 땅.
vi Khu vực nội địa này nằm rất xa bờ biển.
ko 이 내륙 지역은 해안에서 매우 멀다.
국내 (inland)
뜻 1
형용사
국내의
국경 내에서 발생하는 활동이나 제품에 관한 것.
vi Chúng ta nên ưu tiên sử dụng các sản phẩm nội địa.
ko 국내 제품을 우선하여 사용해야 한다.
구성
nội / địa
▸
구성
nội / địa
유의어
내륙 / 국내
▸
유의어
내륙 / 국내
쓰임
tổng sản phẩm nội địa / nội thất / nội dung / đại nội …
▸
쓰임
tổng sản phẩm nội địa / nội thất / nội dung / đại nội …