nếp tử, xe châu
발음
북부
/nep˧˥ tɨ̰˧˩˧ sɛ˧˧ ʨəw˧˧/
중부
/nḛp˩˧ tɨ˧˩˨ sɛ˧˥ ʨəw˧˥/
남부
/nep˧˥ tɨ˨˩˦ sɛ˧˧ ʨəw˧˧/
장례용 영점 enfuneral casket with hearse
unknown
장례용 영점
funeral casket with hearse
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
장례용 영점 담화·논리
A proper funeral casket and mourning carriage prepared respectfully for burial ceremonies.
구성
nếp / xe / châu
▸
구성
nếp / xe / châu
유의어
Mãn Châu / minh châu / trung châu / hà châu …
▸
유의어
Mãn Châu / minh châu / trung châu / hà châu …
쓰임
gạo nếp / rượu nếp / nếp nhăn / nếp sống …
▸
쓰임
gạo nếp / rượu nếp / nếp nhăn / nếp sống …