nông sợt
듣기
매우 얕은 enextremely shallow
형용사
매우 얕은
extremely shallow
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 얕은
성질·상태
깊이가 거의 없는, 아주 얕은 상태.
vi Nước ở khu vực này rất nông sợt.
ko 이 지역의 물은 매우 얕다.
구성
nông
▸
구성
nông
유의어
nóng sốt / nông
▸
유의어
nóng sốt / nông
쓰임
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông
▸
쓰임
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông