muộn mằn
발음
북부
/muən˨˩ ma̤n˨˩/
중부
/muəŋ˨˨ maŋ˧˧/
남부
/muəŋ˨˩˨ maŋ˨˩/
듣기
늦은 enlate
형용사
늦은
late
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
늦은
성질·상태
늦은 것. 특히 나이가 들어 아이를 갖는 것.
vi Niềm vui đến với họ hơi muộn mằn.
ko 그들에게 기쁨이 오는 것은 조금 늦었다.
구성
muộn / mằn
▸
구성
muộn / mằn
유의어
trễ / chậm trễ / muộn màng / trễ tràng …
▸
유의어
trễ / chậm trễ / muộn màng / trễ tràng …
쓰임
phiền muộn / sớm muộn / vũ muộn / hiếm muộn …
▸
쓰임
phiền muộn / sớm muộn / vũ muộn / hiếm muộn …