ma-giê
발음
북부
/maː˧˧ zə˧˧/
중부
/maː˧˥ jə˧˥/
남부
/maː˧˧ jə˧˧/
마그네슘 enmagnesium
unknown
마그네슘
magnesium
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
마그네슘
알칼리 토금속으로 분류되는 경량의 은백색 금속 원소.
vi Ma-giê là một kim loại có nhiều ứng dụng trong công nghiệp.
ko 마그네슘은 산업에서 많은 용도가 있는 금속이다.