mực thỏi
먹 eninkstick
명사
먹
inkstick
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
먹
담화·논리
물에 갈아서 서예나 그림에 사용하는 고체 형태의 잉크.
vi Người họa sĩ đang mài mực thỏi với nước để vẽ tranh.
ko 예술가는 먹을 물에 갈아 그림을 그리고 있다.
구성
mực / thỏi / mực + thỏi 의 합성
▸
구성
mực / thỏi / mực + thỏi 의 합성
어원mực + thỏi 의 합성
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực
▸
쓰임
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực